indian rosewood

indian rosewood

The carpenter carefully selects a piece of indian rosewood for the cabinet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ hồng sắc Ấn Độ: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, nổi tiếng với gỗ màu tím sẫm, rất bền đẹp, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ đồ trang trí.

dụ sử dụng
  • (Tủ được làm từ gỗ hồng sắc Ấn Độ chất lượng cao.)
  • (Gỗ hồng sắc Ấn Độ được đánh giá cao màu sắc đậm đà độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian Rosewood furniture": đồ nội thất làm từ gỗ hồng sắc Ấn Độ, thường giá trị cao.

    • Antique Indian Rosewood furniture is a collector's item. (Đồ nội thất cổ làm từ gỗ hồng sắc Ấn Độ món đồ sưu tầm giá trị.)
  • "Indian Rosewood guitar": đàn guitar làm từ loại gỗ này, tạo ra âm thanh ấm vang.

    • Many luthiers prefer Indian Rosewood for acoustic guitars. (Nhiều thợ làm đàn ưa chuộng gỗ hồng sắc Ấn Độ cho đàn guitar acoustic.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosewood (n): gỗ hồng sắc (chỉ chung các loại cây gỗ hồng sắc, bao gồm cả Indian Rosewood).

    • Rosewood is a dense, dark wood used in fine furniture. (Gỗ hồng sắc loại gỗ dày, màu tối, dùng trong đồ nội thất cao cấp.)
  • Indian Rosewood tree (n): cây gỗ hồng sắc Ấn Độ (dạng đầy đủ).

    • The Indian Rosewood tree can grow up to 30 meters tall. (Cây gỗ hồng sắc Ấn Độ có thể cao tới 30 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Dalbergia sissoo: tên khoa học của cây gỗ hồng sắc Ấn Độ.

    • Dalbergia sissoo is the scientific name for Indian Rosewood. (Dalbergia sissoo tên khoa học của gỗ hồng sắc Ấn Độ.)
  • Sissoo: tên gọi khác của loại gỗ này, phổ biếnẤn Độ.

    • Sissoo wood is often used for carving. (Gỗ Sissoo thường được dùng để chạm khắc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Indian Rosewood". Tuy nhiên, trong ngành mộc, có thể gặp cụm từ) - "As hard as Indian Rosewood": (cách nói ẩn dụ) rất cứng, bền bỉ. - His resolve was as hard as Indian Rosewood. (Quyết tâm của anh ấy cứng như gỗ hồng sắc Ấn Độ.)